cô gái

cô gái

Cô gái đó đang đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người phụ nữ trẻ, chưa lập gia đình: " gái" chỉ một người thuộc giới nữ trong độ tuổi thanh niên hoặc thiếu niên, thường từ khi dậy thì cho đến khi trưởng thành chưa kết hôn.
    • Cách gọi thân mật hoặc trang trọng đối với phụ nữ trẻ: Trong giao tiếp hàng ngày, " gái" có thể dùng để xưng hô hoặc nhắc đến một người phụ nữ trẻ một cách lịch sự hoặc thân thiện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • gái ấy đang học đại học. (Người phụ nữ trẻ kia đang theo học bậc đại học.)
    • gái bán hoa rất chăm chỉ. (Người phụ nữ trẻ làm nghề bán hoa rất siêng năng.)
  • Cách gọi thân mật:

    • gái ơi, cho tôi hỏi đường! (Lời gọi thân thiện với một người phụ nữ trẻ để hỏi thông tin.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • " gái mới lớn": chỉ phụ nữ trẻgiai đoạn dậy thì hoặc mới bước vào tuổi trưởng thành.

    • Cuốn tiểu thuyết kể về tâm lý của một gái mới lớn. (Tác phẩm văn học tập trung vào suy nghĩ của một thiếu nữ đang trưởng thành.)
  • " gái quê": chỉ phụ nữ trẻ sốngnông thôn, mang nét giản dị, mộc mạc.

    • gái quê ấy nụ cười hiền hậu. (Người phụ nữ trẻ từ nông thôn nụ cười dễ mến.)
Biến thể từ gần giống
  • (danh từ): từ dùng để chỉ người phụ nữ trẻ hoặc để xưng hô ( giáo, bác...).

    • ấy giáo viên dạy toán. (Người phụ nữ ấy dạy môn toán.)
  • Gái (danh từ): từ chỉ giới tính nữ, thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng.

    • Nhà họ hai gái một trai. (Gia đình họ hai con gái một con trai.)
  • Thiếu nữ (danh từ): từ Hán Việt trang trọng hơn, chỉ phụ nữ trẻ, thường trong độ tuổi thanh xuân.

    • Thiếu nữ ấy đang đọc sách dưới gốc cây. (Người phụ nữ trẻ đang đọc sách dưới bóng cây.)
Từ đồng nghĩa
  • Con gái: cách nói thông thường, chỉ người thuộc giới nữ, đặc biệt trẻ tuổi.
    • Con gái thường thích chơi búp bê. (Trẻ em nữ thường thích đồ chơi búp bê.)
  • Nữ sinh: chỉ học sinh nữ, thường dùng trong bối cảnh trường học.
    • Nữ sinh trường em mặc áo dài trắng. (Học sinh nữ của trường tôi mặc áo dài màu trắng.)
Thành ngữ liên quan
  • gái vàng: chỉ người phụ nữ trẻ tài năng, xuất sắc trong một lĩnh vực (thường dùng trong thể thao).

    • Vận động viên này gái vàng của làng bơi lội Việt Nam. (Vận động viên nữ này niềm tự hào của môn bơi lội Việt Nam.)
  • gái mùa đông: cách nói ẩn dụ về người phụ nữ trẻ lạnh lùng, xa cách.

    • Trong tiểu thuyết, nhân vật chính một gái mùa đông khó gần. (Nhân vật nữ chính trong tác phẩm người phụ nữ trẻ xa cách, khó tiếp cận.)